Thị trường làm đẹp toàn cầu đang trải qua một cuộc dịch chuyển thầm lặng nhưng mạnh mẽ và sourcing mỹ phẩm là nơi cuộc dịch chuyển đó hiện rõ nhất. Sau nhiều năm phụ thuộc vào một vài trung tâm sản xuất truyền thống, các buyer quốc tế bắt đầu tìm kiếm đối tác mới, linh hoạt hơn và cạnh tranh hơn về chi phí. Câu hỏi đặt ra là: trong bức tranh sourcing mỹ phẩm tại châu Á năm 2026, Việt Nam đang đứng ở vị trí nào và liệu đây có phải thời điểm để bước lên sân khấu lớn hơn?
Sourcing mỹ phẩm châu Á đang thay đổi thế nào?
Châu Á từ lâu đã là công xưởng mỹ phẩm của thế giới nhưng cách thức sourcing mỹ phẩm đang thay đổi rõ rệt trong vài năm gần đây. Những biến động chuỗi cung ứng hậu đại dịch, chi phí logistics leo thang và làn sóng bảo hộ thương mại đã buộc các nhãn hàng phải xem xét lại chiến lược nguồn hàng từ gốc rễ. Điều đó tạo ra cả áp lực lẫn cơ hội cho toàn bộ hệ sinh thái sản xuất trong khu vực.
Buyer tìm đối tác đa dạng hơn
Chiến lược “all-in” vào một nhà cung cấp duy nhất đang dần bị loại bỏ. Các buyer đặc biệt là những thương hiệu vừa và nhỏ từ Mỹ, châu Âu và Trung Đông, ngày càng muốn phân tán rủi ro bằng cách làm việc với nhiều nhà máy ở nhiều quốc gia khác nhau.
Xu hướng này được gọi là “China plus one” hoặc thậm chí “China plus many” khi buyer chủ động tìm kiếm các thị trường thay thế bên cạnh nguồn hàng chính. Sourcing mỹ phẩm không phải ngoại lệ, thậm chí còn là lĩnh vực đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh nhất vì biên lợi nhuận nhạy cảm với chi phí sản xuất.
Sự đa dạng hóa này không chỉ là phòng thủ. Nhiều buyer thừa nhận rằng việc làm việc với nhà sản xuất từ nhiều thị trường còn giúp họ tiếp cận các xu hướng công thức và bao bì mới nhanh hơn, từ đó đưa sản phẩm ra thị trường sớm hơn đối thủ.
Với các thương hiệu indie và DTC (direct-to-consumer) đang bùng nổ, yếu tố “độc quyền công thức từ một thị trường cụ thể” thậm chí còn trở thành điểm bán hàng. Đó là lý do họ sẵn sàng mạo hiểm với nhà sản xuất mới nếu nhà sản xuất đó có thể cung cấp điều gì đó khác biệt.

Tập trung vào tốc độ và linh hoạt
Nếu trước đây sourcing mỹ phẩm đặt nặng yếu tố giá thì năm 2026 tốc độ và khả năng phản hồi linh hoạt đã trở thành tiêu chí không kém quan trọng. Chu kỳ sản phẩm ngắn lại, trend thay đổi theo tuần thay vì theo mùa và mạng xã hội có thể biến một công thức mới thành viral trước khi nhà máy kịp sản xuất đủ hàng.
Các buyer ngày càng ưu tiên nhà sản xuất có thể đáp ứng đơn hàng nhỏ, giao mẫu nhanh và điều chỉnh công thức linh hoạt trong thời gian ngắn. Năng lực này quan trọng hơn nhiều so với quy mô nhà xưởng hay lịch sử xuất khẩu.
Bên cạnh đó khoảng cách địa lý cũng trở thành yếu tố cần tính đến. Nhà sản xuất ở Đông Nam Á có lợi thế múi giờ và logistics với các thị trường tăng trưởng nhanh trong khu vực như Nhật Bản, Úc, Hàn Quốc và các nước ASEAN khác.
Chính sự thay đổi trong ưu tiên này đang tạo ra một cuộc đua khác hơn so với trước, và nhiều nhà sản xuất tầm trung có công nghệ tốt đang nổi lên nhờ vào chính khả năng linh hoạt của họ.
Tăng nhu cầu OEM/ODM chất lượng cao
Thị trường không chỉ cần nhà sản xuất gia công đơn giản. Nhu cầu về OEM và ODM chất lượng cao trong ngành sourcing mỹ phẩm đang tăng mạnh, đặc biệt với phân khúc skincare và sản phẩm chức năng cao cấp.
Buyer muốn nhà sản xuất không chỉ đổ công thức vào hộp mà còn có khả năng tư vấn về xu hướng thành phần, kiểm tra độ ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của nhiều thị trường khác nhau. Đây là năng lực đòi hỏi đầu tư bài bản vào R&D và đội ngũ kỹ thuật.
Phân khúc ODM, nơi nhà sản xuất tự phát triển công thức và bán cho brand, đang đặc biệt sôi động. Các nhà máy có danh mục công thức sẵn sàng giúp brand mới ra mắt nhanh hơn nhiều, điều mà các thương hiệu indie đang rất cần trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.
Cuộc chơi OEM/ODM không chỉ dành cho Hàn Quốc hay Trung Quốc nữa. Các thị trường mới nổi như Việt Nam đang dần tham gia vào phân khúc này, và sự cạnh tranh về chất lượng, không chỉ giá cả, đang ngày càng gay gắt hơn.
Những thị trường sourcing nổi bật hiện nay
Cục diện sourcing mỹ phẩm châu Á không phải một bức tranh phẳng. Mỗi thị trường có vị thế riêng, thế mạnh riêng và những hạn chế riêng mà buyer cần hiểu rõ trước khi đưa ra quyết định hợp tác. Dưới đây là ba thị trường đang được chú ý nhiều nhất trong năm 2026.
Hàn Quốc
Hàn Quốc tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu về chuẩn mực chất lượng và đổi mới trong ngành sourcing mỹ phẩm toàn cầu. K-beauty không còn là trend nhất thời mà đã trở thành một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh với năng lực R&D đỉnh cao, chuỗi cung ứng nguyên liệu phát triển và khả năng đưa sản phẩm ra thị trường cực kỳ nhanh.
Các cụm công nghiệp mỹ phẩm ở Chungbuk, Gyeonggi tập trung dày đặc nhà máy OEM/ODM có chứng nhận quốc tế. Nhiều nhà sản xuất Hàn Quốc có đội ngũ hóa mỹ phẩm thực thụ, không chỉ gia công mà còn sáng tạo ra xu hướng toàn cầu như serum ampoule, cushion foundation hay các dòng sản phẩm chứa thành phần lên men.
Tuy nhiên, chi phí sản xuất tại Hàn Quốc không rẻ và MOQ (minimum order quantity) thường khá cao. Điều này khiến các thương hiệu nhỏ và startup khó tiếp cận, dù chất lượng không ai chê được.
Thế mạnh lớn nhất của Hàn Quốc trong mảng sourcing mỹ phẩm vẫn là uy tín thương hiệu và sự tin tưởng sẵn có từ phía buyer. Khi một sản phẩm ghi “Made in Korea” hoặc “Formulated in Korea”, nó ngay lập tức có lợi thế truyền thông rõ ràng trên nhiều thị trường tiêu dùng toàn cầu.

Trung Quốc
Trung Quốc vẫn là công xưởng lớn nhất thế giới về sourcing mỹ phẩm với hạ tầng sản xuất khổng lồ, chuỗi cung ứng nguyên liệu hoàn chỉnh và chi phí có tính cạnh tranh rất cao. Các trung tâm sản xuất như Guangzhou, Shanghai và Yiwu tập trung hàng nghìn nhà máy với đủ mọi phân khúc và quy mô.
Tuy nhiên, bức tranh sourcing mỹ phẩm từ Trung Quốc đang trở nên phức tạp hơn. Căng thẳng địa chính trị với Mỹ và một số nền kinh tế phương Tây cùng với rủi ro về tính minh bạch chuỗi cung ứng khiến nhiều buyer bắt đầu tìm kiếm phương án thay thế hoặc bổ sung.
Bên cạnh đó, phong trào “Guochao” (国潮), tức là làn sóng thương hiệu nội địa Trung Quốc trỗi dậy đang làm thay đổi cả cách nhà máy định hướng sản xuất. Nhiều nhà máy lớn tập trung phục vụ thị trường nội địa hơn, điều này ảnh hưởng phần nào đến khả năng đáp ứng xuất khẩu.
Dù vậy, Trung Quốc vẫn không thể bị bỏ qua trong bất kỳ chiến lược sourcing mỹ phẩm nào. Câu hỏi không phải là có dùng Trung Quốc không mà là dùng như thế nào và kết hợp với những thị trường nào để giảm thiểu rủi ro.
Việt Nam và Đông Nam Á
Khu vực Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng đang nổi lên như một điểm đến sourcing mỹ phẩm đáng chú ý. Lợi thế về chi phí lao động, vị trí địa lý thuận lợi và sự tham gia ngày càng sâu vào các hiệp định thương mại tự do đang kéo buyer đến gần hơn với khu vực này.
Việt Nam, Indonesia và Thái Lan là ba thị trường được nhắc đến nhiều nhất. Mỗi nước có thế mạnh riêng: Thái Lan với nền tảng sản xuất đã có từ lâu và hệ sinh thái nguyên liệu thiên nhiên phong phú, Indonesia với quy mô thị trường nội địa khổng lồ tạo nền tảng cho xuất khẩu và Việt Nam với tốc độ tăng trưởng năng lực sản xuất nhanh và chi phí vẫn còn cạnh tranh.
Tuy nhiên để chuyển từ “thị trường tiềm năng” sang “đối tác sourcing được ưu tiên”, cả khu vực vẫn cần vượt qua những thách thức về chuẩn hóa, chứng nhận quốc tế và năng lực phát triển công thức độc lập.
Việt Nam đang có lợi thế gì?
Việt Nam không phải mới bắt đầu tham gia vào chuỗi giá trị sourcing mỹ phẩm nhưng gần đây tốc độ phát triển đang tăng rõ rệt. Từ vị trí gia công đơn giản, nhiều doanh nghiệp Việt đang vươn lên làm chủ quy trình sản xuất và thậm chí xây dựng công thức riêng. Đây là thời điểm để nhìn thẳng vào những lợi thế thực sự mà Việt Nam đang có.
Chi phí cạnh tranh
Chi phí sản xuất vẫn là lợi thế rõ ràng nhất của Việt Nam so với Hàn Quốc hay Nhật Bản, và điều đó vẫn đúng trong năm 2026. Chi phí lao động thấp hơn, chi phí vận hành nhà xưởng cạnh tranh và nhiều ưu đãi đầu tư từ phía nhà nước cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã giúp các nhà máy tại Việt Nam duy trì giá thành hấp dẫn.
Với các thương hiệu muốn làm private label hoặc phát triển dòng sản phẩm tầm trung, Việt Nam là lựa chọn sourcing mỹ phẩm đáng cân nhắc nghiêm túc. MOQ tại nhiều nhà máy Việt Nam cũng linh hoạt hơn so với các nhà sản xuất lớn ở Hàn Quốc hay Trung Quốc, phù hợp với nhu cầu của brand vừa và nhỏ.
Tuy nhiên, lợi thế chi phí chỉ bền vững khi đi kèm với chất lượng ổn định. Điểm này đang được cải thiện dần, nhưng vẫn là yếu tố cần tiếp tục đầu tư để không để lợi thế giá trở thành rào cản tâm lý “rẻ thì không tốt” trong mắt buyer.
Năng lực sản xuất tăng nhanh
Trong vài năm gần đây, nhiều doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm Việt Nam đã đầu tư bài bản vào máy móc thiết bị hiện đại, dây chuyền sản xuất khép kín và hệ thống kiểm soát chất lượng theo chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice). Đây là bước tiến quan trọng, bởi GMP không chỉ là yêu cầu của thị trường trong nước mà còn là điều kiện tối thiểu để tiếp cận buyer quốc tế.
Các khu công nghiệp tại Bình Dương, Đồng Nai và Hà Nội đang thu hút cả vốn đầu tư nước ngoài lẫn doanh nghiệp tư nhân trong ngành mỹ phẩm. Sự hiện diện của các thương hiệu quốc tế dưới dạng liên doanh hoặc nhà máy vệ tinh cũng gián tiếp nâng chuẩn công nghệ và quản lý cho toàn ngành.
Bên cạnh đó, năng lực sản xuất bao bì tại Việt Nam cũng phát triển song song, tạo ra lợi thế về chuỗi cung ứng tích hợp. Buyer không chỉ có thể tìm nhà sản xuất công thức mà còn có thể sourcing mỹ phẩm trọn gói từ bao bì đến thành phẩm tại cùng một quốc gia, giảm thiểu rủi ro logistics và rút ngắn thời gian giao hàng.
Tốc độ tăng trưởng năng lực này không đồng đều giữa các doanh nghiệp, nhưng xu hướng chung là rõ ràng và tích cực.

Brand nội địa phát triển mạnh
Một điều thú vị đang xảy ra song song với sự tăng trưởng về năng lực gia công: các thương hiệu mỹ phẩm nội địa Việt Nam đang phát triển mạnh và trở thành lực kéo gián tiếp nâng cao chuẩn sản xuất trong nước.
Khi những cái tên như Cocoon, Lemonade hay Thorakao được biết đến rộng hơn trong khu vực, nó chứng minh rằng sourcing mỹ phẩm từ nhà máy Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng khó tính.
Sự phát triển của brand nội địa cũng thúc đẩy đầu tư vào R&D và phát triển công thức, bởi brand muốn có sản phẩm riêng biệt chứ không chỉ mua công thức có sẵn. Điều này buộc nhà sản xuất phải nâng cấp năng lực kỹ thuật của mình.
Hơn nữa, khi brand Việt Nam bắt đầu xuất khẩu sang các thị trường ASEAN, Nhật Bản hay Mỹ, họ trở thành case study thực tế chứng minh chất lượng sản xuất trong nước. Đây là bằng chứng thuyết phục hơn bất kỳ brochure hay catalog nào khi tiếp cận buyer quốc tế.
Những thách thức cần vượt qua
Tiềm năng là rõ ràng nhưng con đường từ “thị trường mới nổi” đến “trung tâm sourcing mỹ phẩm được tin tưởng” đòi hỏi nhiều hơn là lợi thế tự nhiên. Có những thách thức cụ thể mà ngành sản xuất mỹ phẩm Việt Nam cần đối mặt trực tiếp nếu muốn chiếm được vị trí xứng đáng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Chuẩn hóa quốc tế
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay trong lĩnh vực sourcing mỹ phẩm là khoảng cách giữa tiêu chuẩn sản xuất trong nước và yêu cầu của các thị trường nhập khẩu. Mỗi thị trường có quy định riêng: FDA của Mỹ, Cosmetics Regulation của EU, PMDA của Nhật hay các tiêu chuẩn của ASEAN Cosmetics Directive. Để xuất khẩu được vào từng thị trường, nhà sản xuất cần có đủ hồ sơ kỹ thuật, kết quả kiểm nghiệm đạt chuẩn và quy trình sản xuất được kiểm toán độc lập.
Nhiều nhà máy Việt Nam vẫn chưa đạt được các chứng nhận quốc tế cần thiết, không phải vì công nghệ không đủ, mà vì thiếu đội ngũ chuyên môn về regulatory affairs và chi phí chứng nhận không nhỏ. Đây là bài toán cần giải bằng cả đầu tư của doanh nghiệp lẫn hỗ trợ chính sách từ phía nhà nước.
Việc xây dựng hệ thống chứng nhận và kiểm định được thị trường quốc tế công nhận không thể làm trong một sớm một chiều, nhưng mỗi nhà máy đạt được GMP-WHO hay ISO 22716 đều là một bước tiến cộng gộp cho toàn ngành.

Đầu tư R&D
Nếu Việt Nam muốn vượt lên trên vai trò gia công đơn thuần trong chuỗi sourcing mỹ phẩm toàn cầu, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là điều không thể trì hoãn. R&D trong mỹ phẩm không chỉ là tạo ra công thức mới mà còn bao gồm nghiên cứu nguyên liệu địa phương, phát triển quy trình chiết xuất, kiểm tra độ ổn định và tương tác thành phần.
Việt Nam có nguồn nguyên liệu thiên nhiên cực kỳ phong phú: nghệ, tràm, bạch trà, nha đam, gạo và hàng trăm thảo dược bản địa chưa được khai thác hết tiềm năng trong mỹ phẩm. Đây là lợi thế độc đáo mà nếu được nghiên cứu bài bản, có thể trở thành điểm khác biệt cạnh tranh thực sự với Hàn Quốc hay Trung Quốc.
Tuy nhiên, đội ngũ hóa mỹ phẩm có chuyên môn cao vẫn còn khan hiếm và sự hợp tác giữa nhà máy với các trường đại học hay viện nghiên cứu chưa đủ chặt chẽ. Khoảng trống này cần được lấp đầy nếu Việt Nam muốn cạnh tranh thực sự ở phân khúc ODM giá trị cao.
Xây dựng niềm tin với buyer
Thách thức cuối cùng có lẽ là thách thức tổng hợp nhất: niềm tin. Buyer quốc tế, đặc biệt từ các thị trường phát triển, có xu hướng thận trọng với nhà sản xuất mới và ít lịch sử hợp tác. Để vượt qua rào cản này, nhà sản xuất Việt Nam cần chủ động hơn trong việc minh bạch thông tin, tạo điều kiện audit và xây dựng portfolio khách hàng quốc tế có thể làm tham chiếu.
Tham gia các triển lãm quốc tế như In-Cosmetics Asia, Cosmoprof Asia hay Beauty World Middle East là cách nhiều nhà sản xuất đang sử dụng để tạo hiện diện trong lĩnh vực sourcing mỹ phẩm và gặp gỡ buyer trực tiếp. Đây không phải chi phí mà là đầu tư, bởi một cuộc gặp trực tiếp có thể rút ngắn hành trình thuyết phục xuống nhiều tháng so với email hay catalog.
Bên cạnh đó, truyền thông ngành cũng đóng vai trò quan trọng. Khi câu chuyện thành công của một nhà sản xuất Việt Nam được biết đến rộng rãi hơn, nó tạo ra hiệu ứng halo cho cả ngành, giúp buyer quốc tế có cái nhìn tích cực hơn khi tiếp cận thị trường này lần đầu.
Sourcing mỹ phẩm tại châu Á đang trong giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ, và Việt Nam có đủ điều kiện để tham gia sâu hơn vào bản đồ này. Lợi thế về chi phí, năng lực sản xuất đang tăng nhanh và nguồn nguyên liệu thiên nhiên phong phú là nền tảng thực chất, không phải lời hứa hẹn.
Nhưng để chuyển hóa tiềm năng thành vị thế cạnh tranh bền vững, cần có sự đồng bộ giữa đầu tư của doanh nghiệp, chính sách hỗ trợ từ nhà nước và quyết tâm chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây không phải hành trình ngắn, nhưng với tốc độ đang có, Việt Nam không cần phải đợi thêm quá lâu.
Câu hỏi thực sự không phải là “Việt Nam có cơ hội không?” mà là “Ai trong ngành sẽ là người đi đủ nhanh để nắm lấy cơ hội đó trước?”

Beauty Summit là sự kiện kết nối hàng đầu dành cho các chuyên gia, bác sĩ da liễu, chủ spa và thương hiệu mỹ phẩm trong ngành làm đẹp. Sự kiện được tổ chức thường niên nhằm chia sẻ kiến thức chuyên sâu, cập nhật xu hướng và thúc đẩy hợp tác chiến lược. Beauty Summit đóng vai trò cầu nối giữa tri thức – công nghệ – thị trường, góp phần nâng cao tiêu chuẩn phát triển bền vững cho toàn ngành.





